拿老 nã lão Hán Việt: nã lão Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 老 (lão)Hán Việtnã lãoCấu tạo拿 + 老 · nã + lão nghĩa thành phần: nã + lão Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 固執,不通人情。《儒林外史》第四一回:「沈姑娘,你也太拿老了!叫我們管山喫山,管水喫水。都像你這一毛不拔,我們喝西北風!」