拿腳

ná jiǎo nã cước

Hán Việt: nã cước · Pinyin: ná jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓粘脚; 拔脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓粘脚。 2.拔脚。