拿腳

ná jiǎo nã cước

Hán Việt: nã cước · Pinyin: ná jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (cước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沾腳、黏鞋。形容腳提不起來。如:「這條路的柏油未乾,走過去一定拿腳,我們還是繞道遠行吧!」