拿腿 nã thối Hán Việt: nã thối Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 腿 (thối)Hán Việtnã thốiCấu tạo拿 + 腿 · nã + thối nghĩa thành phần: nã + thối Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 提起腿來走路。引申為走開、離去。如:「那個討厭的傢伙一來,我就拿腿。」EngCihui 拿腿 átuǐ v.o. <topo.> start to walk away or leave