拿訪

ná fǎng nã phóng

Hán Việt: nã phóng · Pinyin: ná fǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捉拿查访。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捉拿查访。