拿跑 nã bào Hán Việt: nã bào Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 跑 (bào)Hán Việtnã bàoCấu tạo拿 + 跑 · nã + bào nghĩa thành phần: nã + bào Nghĩa EngCihui 拿跑 ápǎo v. run away with sth.