拿辦
nã bạn
Hán Việt: nã bạn · Pinyin: ná bàn
Tổng quan
bắt giữ để trừng phạt
Nghĩa
Việt
- Cihui bắt giữ để trừng phạt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 逮捕罪犯,移送法辦。如:「張警官親手將那個狡猾的歹徒拿辦。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把犯罪的人捉住法办:一经查实,立即~。
Eng
- CC-CEDICT to arrest for punishment
- Cihui to arrest for punishment