拿送 ná sòng · nã tống Hán Việt: nã tống · Pinyin: ná sòng Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 送 (tống)Pinyinná sòngHán Việtnã tốngCấu tạo拿 + 送 · nã + tống nghĩa thành phần: nã + tống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逮捕解送。Tân Hoa Tự Điển 1.逮捕解送。EngCihui 拿送 ásòng v. arrest and turn over to court