拿鐵

ná tiě nã thiết

Hán Việt: nã thiết · Pinyin: ná tiě

Tổng quan

latte (từ mượn)

Cấu tạo: (nã) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui latte (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT latte (loanword)
  • Cihui latte (loanword)