拿錯 ná cuò · nã thác Hán Việt: nã thác · Pinyin: ná cuò Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 錯 (thác)Pinyinná cuòHán Việtnã thácCấu tạo拿 + 錯 · nã + thác nghĩa thành phần: nã + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 混杂。Tân Hoa Tự Điển 1.混杂。EngCihui 拿錯 ácuò r.v. take/bring the wrong thing