拿問 ná wèn · nã vấn Hán Việt: nã vấn · Pinyin: ná wèn Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 問 (vấn)Pinyinná wènHán Việtnã vấnCấu tạo拿 + 問 · nã + vấn nghĩa thành phần: nã + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捉拿审问。Tân Hoa Tự Điển 1.捉拿审问。EngCihui 拿問 áwèn v. detain for questioning