拿頂

ná dǐng nã đính

Hán Việt: nã đính · Pinyin: ná dǐng

Tổng quan

trồng chuối trồng chuối; lộn ngược đầu (trong thể thao)。用手撐在地上或物體上,頭朝下而兩腳騰空。也說拿大頂。

Cấu tạo: (nã) + (đính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trồng chuối trồng chuối; lộn ngược đầu (trong thể thao)。用手撐在地上或物體上,頭朝下而兩腳騰空。也說拿大頂。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"拿大顶"。

Eng

  • CC-CEDICT to do a handstand
  • Cihui to do a handstand