拿鼎 ná dǐng · nã đỉnh Hán Việt: nã đỉnh · Pinyin: ná dǐng Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 鼎 (đỉnh)Pinyinná dǐngHán Việtnã đỉnhCấu tạo拿 + 鼎 · nã + đỉnh nghĩa thành phần: nã + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"拿大顶"。