拿龍 ná lóng · nã long Hán Việt: nã long · Pinyin: ná lóng Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 龍 (long)Pinyinná lóngHán Việtnã longCấu tạo拿 + 龍 · nã + long nghĩa thành phần: nã + long