拿龍 ná lóng · nã long Hán Việt: nã long · Pinyin: ná lóng Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 龍 (long)Pinyinná lóngHán Việtnã longCấu tạo拿 + 龍 · nã + long nghĩa thành phần: nã + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指调整自行车、三轮车等的瓦圈、辐条,使车轮的圆形在一个平面上,行驶时走直线不走曲线;比喻整治,教训(人):你要不老实,我就给你拿拿龙。