持世经

trì thế kinh

Hán Việt: trì thế kinh

Tổng quan

trì thế kinh (經名)一名佛說法印品經,四卷,秦羅什譯。依持世菩薩之請問而說大乘之法門。☸

Cấu tạo: (trì) + (thế) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trì thế kinh (經名)一名佛說法印品經,四卷,秦羅什譯。依持世菩薩之請問而說大乘之法門。☸