持倉量
trì thương lượng
Hán Việt: trì thương lượng · Pinyin: chí cāng liàng
Tổng quan
vị thế (tài chính)
Nghĩa
Việt
- Cihui vị thế (tài chính)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仓位➋。
Eng
- CC-CEDICT position (finance)
- Cihui position (finance)