持兵 chí bīng · trì binh Hán Việt: trì binh · Pinyin: chí bīng Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 兵 (binh)Pinyinchí bīngHán Việttrì binhCấu tạo持 + 兵 · trì + binh nghĩa thành phần: trì + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 手握兵器; 带兵。Tân Hoa Tự Điển 1.手握兵器。 2.带兵。