持分 trì phân Hán Việt: trì phân Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 分 (phân)Hán Việttrì phânCấu tạo持 + 分 · trì + phân nghĩa thành phần: trì + phân Nghĩa EngCihui 持分 hífèn v.o. <wr.> uphold one's duty