持勝 trì thắng Hán Việt: trì thắng Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 勝 (thắng)Hán Việttrì thắngCấu tạo持 + 勝 · trì + thắng nghĩa thành phần: trì + thắng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 保持優勝之勢。《列子.說符》:「故善持勝者,以強為弱。」EngCihui 持勝 híshèng* v.o. maintain one's superiority/advantage