持句

trì cú

Hán Việt: trì cú

Tổng quan

trì cú (術語)梵語陀羅尼,譯曰持。持句者,持陀羅尼之言句也。☸

Cấu tạo: (trì) + (cú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trì cú (術語)梵語陀羅尼,譯曰持。持句者,持陀羅尼之言句也。☸