持備 chí bèi · trì bị Hán Việt: trì bị · Pinyin: chí bèi Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 備 (bị)Pinyinchí bèiHán Việttrì bịCấu tạo持 + 備 · trì + bị nghĩa thành phần: trì + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守备。Tân Hoa Tự Điển 1.守备。