持己 trì kỉ Hán Việt: trì kỉ Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 己 (kỉ)Hán Việttrì kỉCấu tạo持 + 己 · trì + kỉ nghĩa thành phần: trì + kỉ