持心经 trì tâm kinh Hán Việt: trì tâm kinh Tổng quan trì tâm kinh (經名)持心梵天所問經之略名。☸ Cấu tạo: 持 (trì) + 心 (tâm) + 经 (kinh)Hán Việttrì tâm kinhCấu tạo持 + 心 + 经 · trì + tâm + kinh nghĩa thành phần: trì + tâm + kinh Nghĩa ViệtCihui trì tâm kinh (經名)持心梵天所問經之略名。☸