持念

trì niệm

Hán Việt: trì niệm

Tổng quan

trì niệm (術語)受持憶念正法而不忘失也。☸

Cấu tạo: (trì) + (niệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trì niệm (術語)受持憶念正法而不忘失也。☸