持息观 trì tức quan Hán Việt: trì tức quan Tổng quan trì tức quán (術語)同持息念。☸ Cấu tạo: 持 (trì) + 息 (tức) + 观 (quan)Hán Việttrì tức quanCấu tạo持 + 息 + 观 · trì + tức + quan nghĩa thành phần: trì + tức + quan Nghĩa ViệtCihui trì tức quán (術語)同持息念。☸