持支 chí zhī · trì chi Hán Việt: trì chi · Pinyin: chí zhī Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 支 (chi)Pinyinchí zhīHán Việttrì chiCấu tạo持 + 支 · trì + chi nghĩa thành phần: trì + chi