持方
trì phương
Hán Việt: trì phương · Pinyin: chí fāng
Tổng quan
bên (trong một cuộc tranh luận chính thức)
Nghĩa
Việt
- Cihui bên (trong một cuộc tranh luận chính thức)
Eng
- CC-CEDICT side (in a formal debate)
- Cihui side (in a formal debate)