持旺 trì vượng Hán Việt: trì vượng Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 旺 (vượng)Hán Việttrì vượngCấu tạo持 + 旺 · trì + vượng nghĩa thành phần: trì + vượng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指貨品銷售持續暢旺。如:「近來金飾銷售持旺。」EngCihui 持旺 híwàng v. be on an upward trend; be going well