持板 chí bǎn · trì bản Hán Việt: trì bản · Pinyin: chí bǎn Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 板 (bản)Pinyinchí bǎnHán Việttrì bảnCấu tạo持 + 板 · trì + bản nghĩa thành phần: trì + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓古时官吏上朝时执持手板; 谓歌女执持檀板。Tân Hoa Tự Điển 1.谓古时官吏上朝时执持手板。 2.谓歌女执持檀板。