持械

chí xiètrì giới

Hán Việt: trì giới · Pinyin: chí xiè

Tổng quan

có vũ trang (cướp, v.v.)

Cấu tạo: 持 (trì) + 械 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có vũ khí
  • Tần suất từ có vũ trang (cướp, v.v.)

Eng

  • Cihui armed (robbery etc)
  • Tần suất từ armed (robbery etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

持久 · 持仓 · 持僧 · 持刀 · 持句 · 持名 · 持地 · 持壺