持净 trì tịnh Hán Việt: trì tịnh Tổng quan trì tịnh (職位)淨頭之異名。☸ Cấu tạo: 持 (trì) + 净 (tịnh)Hán Việttrì tịnhCấu tạo持 + 净 · trì + tịnh nghĩa thành phần: trì + tịnh Nghĩa ViệtCihui trì tịnh (職位)淨頭之異名。☸