持溼劑
trì thấp tề
Hán Việt: trì thấp tề
Tổng quan
chất (thí dụ glixêrin) làm ẩm; chất giữ độ ẩm
Nghĩa
Việt
- Cihui chất (thí dụ glixêrin) làm ẩm; chất giữ độ ẩm
Hán Việt: trì thấp tề
chất (thí dụ glixêrin) làm ẩm; chất giữ độ ẩm