持盈

trì doanh

Hán Việt: trì doanh

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (doanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 保守已成的功業。《國語.越語下》:「夫國家之事,有持盈,有定傾,有節事。」《後漢書.卷六○下.蔡邕傳》:「心恬澹於守高,意無為於持盈。」