持矛 trì mâu Hán Việt: trì mâu Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 矛 (mâu)Hán Việttrì mâuCấu tạo持 + 矛 · trì + mâu nghĩa thành phần: trì + mâu Nghĩa EngCihui 持矛 hímáo v.o. hold a spear/lance/pike