持種 chí zhǒng · trì chủng Hán Việt: trì chủng · Pinyin: chí zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 種 (chủng)Pinyinchí zhǒngHán Việttrì chủngCấu tạo持 + 種 · trì + chủng nghĩa thành phần: trì + chủng