持筆 chí bǐ · trì bút Hán Việt: trì bút · Pinyin: chí bǐ Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 筆 (bút)Pinyinchí bǐHán Việttrì bútCấu tạo持 + 筆 · trì + bút nghĩa thành phần: trì + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执笔,执笔为文。Tân Hoa Tự Điển 1.执笔,执笔为文。EngCihui 持筆 híbǐ* v.o. 1. hold a pen 2. write