持素 trì tố Hán Việt: trì tố Tổng quan trì tố (術語)持素食之法。即不食肉食也。☸ Cấu tạo: 持 (trì) + 素 (tố)Hán Việttrì tốCấu tạo持 + 素 · trì + tố nghĩa thành phần: trì + tố Nghĩa ViệtCihui trì tố (術語)持素食之法。即不食肉食也。☸