持股
trì cổ
Hán Việt: trì cổ · Pinyin: chí gǔ
Tổng quan
nắm giữ cổ phiếu
Nghĩa
Việt
- Cihui nắm giữ cổ phiếu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 持有股票或股份。
Eng
- CC-CEDICT to hold shares
- Cihui 持股 hígǔ* v.o. hold shares/stock
Hán Việt: trì cổ · Pinyin: chí gǔ
nắm giữ cổ phiếu