持證人 trì chứng nhân Hán Việt: trì chứng nhân Tổng quan xem permit Cấu tạo: 持 (trì) + 證 (chứng) + 人 (nhân)Hán Việttrì chứng nhânCấu tạo持 + 證 + 人 · trì + chứng + nhân nghĩa thành phần: trì + chứng + nhân Nghĩa ViệtCihui xem permit