持贈 trì tặng Hán Việt: trì tặng Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 贈 (tặng)Hán Việttrì tặngCấu tạo持 + 贈 · trì + tặng nghĩa thành phần: trì + tặng Nghĩa EngCihui 持贈 hízèng* v. hold and present a gift with both hands