持辨 chí biàn · trì biện Hán Việt: trì biện · Pinyin: chí biàn Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 辨 (biện)Pinyinchí biànHán Việttrì biệnCấu tạo持 + 辨 · trì + biện nghĩa thành phần: trì + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"持辩"。