持辯 chí biàn · trì biện Hán Việt: trì biện · Pinyin: chí biàn Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 辯 (biện)Pinyinchí biànHán Việttrì biệnCấu tạo持 + 辯 · trì + biện nghĩa thành phần: trì + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"持辨"; 辩论。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"持辨"。 2.辩论。