持鉢

chí bō trì bát

Hán Việt: trì bát · Pinyin: chí bō

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (bát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trì bát (術語)同托鉢。謂比丘之乞食也。☸