持鉢 chí bō · trì bát Hán Việt: trì bát · Pinyin: chí bō Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 鉢 (bát)Pinyinchí bōHán Việttrì bátCấu tạo持 + 鉢 · trì + bát nghĩa thành phần: trì + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。托钵; 引申为行脚。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。托钵。 2.引申为行脚。