持领 trì lĩnh Hán Việt: trì lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 领 (lĩnh)Hán Việttrì lĩnhCấu tạo持 + 领 · trì + lĩnh nghĩa thành phần: trì + lĩnh