掛冠

guà guān quải quan

Hán Việt: quải quan · Pinyin: guà guān

Tổng quan

từ quan: từ chức

Cấu tạo: (quải) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ quan: từ chức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻辭去官職。參見「掛冠」條。唐.岑參〈與高適薛據登慈恩寺浮圖〉詩:「誓將挂冠去,覺道資無窮。」

Eng

  • Cihui 掛冠 uàguān v.o. resign from office

ja

  • JMdict resigning from a government post