掛出 quải xuất Hán Việt: quải xuất Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 出 (xuất)Hán Việtquải xuấtCấu tạo掛 + 出 · quải + xuất nghĩa thành phần: quải + xuất Nghĩa EngCihui hang out