挂劲
quải kính
Hán Việt: quải kính
Tổng quan
phát cáu; tức giận
Nghĩa
Việt
- Cihui nổi giận: phát cáu/tức giận
- Tần suất từ phát cáu; tức giận
- Biên soạn 掛勁 uàjìn s.v. be furious
Eng
- Cihui 掛勁 uàjìn s.v. be furious
- Tần suất từ 掛勁 uàjìn s.v. be furious
Hán Việt: quải kính
phát cáu; tức giận