挂劲

quải kính

Hán Việt: quải kính

Tổng quan

phát cáu; tức giận

Cấu tạo: 掛 (quải) + 勁 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nổi giận: phát cáu/tức giận
  • Tần suất từ phát cáu; tức giận
  • Biên soạn 掛勁 uàjìn s.v. be furious

Eng

  • Cihui 掛勁 uàjìn s.v. be furious
  • Tần suất từ 掛勁 uàjìn s.v. be furious

Từ liên quan

Gần nghĩa

劲儿 · 劲力 · 劲化 · 劲卒 · 劲吹 · 劲头 · 劲射 · 劲峭