挂包
quải bao
Hán Việt: quải bao
Tổng quan
tay nải
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tay nải
- VietPhrases tay nải
- Tần suất từ tay nải
- Biên soạn 掛包 uàbāo n. shoulder bag M:ge/²zhī
Eng
- Cihui 掛包 uàbāo n. shoulder bag M:ge/²zhī
- Tần suất từ 掛包 uàbāo n. shoulder bag M:ge/²zhī